xem xét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm hiểu, quan sát kỹ lưỡng để đánh giá hoặc đưa ra kết luận: Hành động xem xét một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng một cách cẩn thận, có chủ đích để hiểu rõ và đưa ra quyết định phù hợp.
- Cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo: Dùng để chỉ việc suy xét, đắn đo trước khi quyết định.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có tính chất xem xét": Mang ý nghĩa đang trong quá trình được nghiên cứu, đánh giá.
- Đây là một đề xuất có tính chất xem xét, chưa phải là quyết định cuối cùng.
- "Xem xét lại": Hành động kiểm tra, đánh giá một lần nữa.
- Chúng tôi buộc phải xem xét lại toàn bộ kế hoạch sau sự cố này.
Biến thể và từ gần giống
- Sự xem xét (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình xem xét.
- Sự xem xét kỹ lưỡng của ban giám khảo là cần thiết.
- Cân nhắc (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ, đắn đo giữa các lựa chọn trước khi quyết định.
- Xét duyệt (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như xét duyệt hồ sơ, đơn từ theo các quy định có sẵn.
- Thẩm định (động từ): Nhấn mạnh việc đánh giá chuyên môn, định giá (thường cho tài sản, dự án).
Từ đồng nghĩa
- Xem xét kỹ: Quan sát, nghiên cứu tỉ mỉ.
- Nghiên cứu: Tìm hiểu một cách có hệ thống và sâu sắc.
- Đánh giá: Nhận định về giá trị, phẩm chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xem xét đến: Cân nhắc, tính đến một yếu tố nào đó.
- Khi lập kế hoạch, chúng ta phải xem xét đến khả năng tài chính.
- Xem xét cho: (Thường dùng trong văn phong hành chính) Xem xét và đưa ra quyết định có lợi cho ai/điều gì.
- Tòa án sẽ xem xét cho lời khai của nhân chứng.
Thành ngữ liên quan
- Xem xét cho kỹ: Nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét một cách rất cẩn thận, không bỏ sót chi tiết.
- Việc này quan trọng, anh phải xem xét cho kỹ trước khi ký.
- đg. Tìm hiểu, quan sát kĩ để đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết. Xem xét tình hình. Xem xét nguyên nhân. Vấn đề cần xem xét.