xem xét

Học thuật
Thân thiện
xem xét

Giáo viên xem xét bài tập của học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm hiểu, quan sát kỹ lưỡng để đánh giá hoặc đưa ra kết luận: Hành động xem xét một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng một cách cẩn thận, chủ đích để hiểu đưa ra quyết định phù hợp.
    • Cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo: Dùng để chỉ việc suy xét, đắn đo trước khi quyết định.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tính chất xem xét": Mang ý nghĩa đang trong quá trình được nghiên cứu, đánh giá.
    • Đây một đề xuất tính chất xem xét, chưa phải quyết định cuối cùng.
  • "Xem xét lại": Hành động kiểm tra, đánh giá một lần nữa.
    • Chúng tôi buộc phải xem xét lại toàn bộ kế hoạch sau sự cố này.
Biến thể từ gần giống
  • Sự xem xét (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình xem xét.
    • Sự xem xét kỹ lưỡng của ban giám khảo cần thiết.
  • Cân nhắc (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ, đắn đo giữa các lựa chọn trước khi quyết định.
  • Xét duyệt (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như xét duyệt hồ sơ, đơn từ theo các quy định sẵn.
  • Thẩm định (động từ): Nhấn mạnh việc đánh giá chuyên môn, định giá (thường cho tài sản, dự án).
Từ đồng nghĩa
  • Xem xét kỹ: Quan sát, nghiên cứu tỉ mỉ.
  • Nghiên cứu: Tìm hiểu một cách hệ thống sâu sắc.
  • Đánh giá: Nhận định về giá trị, phẩm chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xem xét đến: Cân nhắc, tính đến một yếu tố nào đó.
    • Khi lập kế hoạch, chúng ta phải xem xét đến khả năng tài chính.
  • Xem xét cho: (Thường dùng trong văn phong hành chính) Xem xét đưa ra quyết định lợi cho ai/điều .
    • Tòa án sẽ xem xét cho lời khai của nhân chứng.
Thành ngữ liên quan
  • Xem xét cho kỹ: Nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét một cách rất cẩn thận, không bỏ sót chi tiết.
    • Việc này quan trọng, anh phải xem xét cho kỹ trước khi .
xem xét

Giáo viên xem xét bài tập của học sinh.

  1. đg. Tìm hiểu, quan sátđể đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết. Xem xét tình hình. Xem xét nguyên nhân. Vấn đề cần xem xét.